Giới thiệu
Thép không gỉ 316F sở hữu độ bền cao ở nhiệt độ cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Hàm lượng molypden trong thép này giúp tăng sức đề kháng với môi trường biển. Nó có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép 302 và 304.
Bảng dữ liệu sau đây cung cấp một cái nhìn tổng quan về thép không gỉ loại 316F.
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của thép không gỉ lớp 316F được nêu trong bảng sau.
| Element | Content (%) |
| Iron, Fe | Balance |
| Chromium, Cr | 16-18 |
| Nickel, Ni | 10-14 |
| Manganese, Mn | 2 |
| Molybdenum, Mo | 1.75-2.5 |
| Silicon, Si | 1 |
| Phosphorous, P | 0.2 |
| Sulfur, S | 0.10 (min) |
| Carbon, C | 0.08 |
Tính chất cơ học
Các tính chất cơ học của thép không gỉ lớp 316F được hiển thị trong bảng sau.
| Độ cứng | Metric | Imperial |
| Sức căng | 585 MPa | 84800 psi |
| Sức mạnh năng suất | 260 MPa | 37700 psi |
| Độ giãn dài khi đứt (tính bằng 50 mm) | 60% | 60% |
| Độ cứng, Rockwell B | 85 | 85 |
Chỉ định khác
Các vật liệu tương đương với thép không gỉ loại 316F được đưa ra dưới đây:
*AMS 5649
*SAE 30316F
Các ứng dụng
Thép không gỉ lớp 316F được sử dụng trong các ứng dụng sau:
*Cấy ghép phẫu thuật
*Thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm
*Ngoại thất biển
*Thiết bị công nghiệp được sử dụng để xử lý các hóa chất quá trình ăn mòn để sản xuất hóa chất ảnh, mực, rayon, giấy, thuốc tẩy, dệt may và cao su.
Bình luận về bài viết này